in front
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Ở phía trước: "in front" chỉ vị trí nằm ở phía trước của một vật hoặc người khác, thường được dùng để so sánh vị trí trong không gian. - Đối diện, trước mặt: Chỉ vị trí mà một người hoặc vật đang đứng hoặc nằm ngay trước mặt người nói hoặc một điểm tham chiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thấy ánh đèn của một thị trấn phía trước. Con đường phía trước có sương mù. Nhìn thẳng về phía trước. Chúng tôi không thể nhìn qua đầu của những người ở phía trước.)
- (Cô ấy đã ngồi ở phía trước tôi trong suốt bộ phim.)
- (Chiếc xe ở phía trước dừng đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in front of" (giới từ): chỉ vị trí trước mặt một người hoặc vật cụ thể.
- There is a garden in front of the house. (Có một khu vườn ở phía trước ngôi nhà.)
- "in front" dùng trong ngữ cảnh so sánh: chỉ vị trí dẫn đầu hoặc tiên phong.
- He is always in front when it comes to new ideas. (Anh ấy luôn đi đầu khi nói đến những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Front (danh từ/tính từ): mặt trước, phía trước.
- The front of the building is very impressive. (Mặt trước của tòa nhà rất ấn tượng.)
- Frontal (tính từ): thuộc về phía trước.
- The frontal view of the car is sleek. (Góc nhìn phía trước của chiếc xe rất mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
- Ahead: ở phía trước (thường chỉ hướng đi).
- The school is ahead of the park. (Ngôi trường ở phía trước công viên.)
- Before: ở phía trước (cổ điển hơn, thường dùng trong văn viết).
- He stood before the king. (Anh ấy đứng trước mặt nhà vua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come in front: xuất hiện ở phía trước, trở nên nổi bật.
- The main issue came in front during the meeting. (Vấn đề chính đã nổi lên ở phía trước trong cuộc họp.)
- Move in front: di chuyển lên phía trước.
- The runner moved in front of the pack. (Vận động viên chạy đã di chuyển lên phía trước đoàn.)
Thành ngữ liên quan
- In front of someone's eyes: ngay trước mắt ai đó.
- The accident happened in front of my eyes. (Tai nạn xảy ra ngay trước mắt tôi.)
- Put one foot in front of the other: tiếp tục bước đi, kiên trì.
- After the injury, he had to put one foot in front of the other to recover. (Sau chấn thương, anh ấy phải từng bước kiên trì để hồi phục.)